ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "điện thoại quốc tế" (1件)
điện thoại quốc tế

日本語
名国際電話
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
類語検索結果 "điện thoại quốc tế" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "điện thoại quốc tế" (1件)
Tôi gọi điện thoại quốc tế.
私は国際電話をかける。
